galium lanceolatum

galium lanceolatum

A botanist carefully examines a Galium lanceolatum specimen in a meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Galium lanceolatum một loài thực vật hoa thuộc chi Galium (họ Thiến thảo), thường được gọi là "cỏ ngọt" hoặc "cỏ mật" do rễ của vị ngọt nhẹ. Loài cây này mọc hoangBắc Mỹ đặc điểm các mọc vòng, hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt.

dụ sử dụng
  • (Galium lanceolatum một loại cỏ mật rễ vị ngọt nhẹ.)
  • (Rễ của cây Galium lanceolatum từng được người bản địa Mỹ sử dụng như một chất tạo ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học dân gian: Rễ của Galium lanceolatum đôi khi được dùng để pha trà hoặc làm thuốc lợi tiểu nhẹ.

    • Herbalists often harvest Galium lanceolatum for its medicinal properties. (Các nhà thảo dược thường thu hoạch Galium lanceolatum các đặc tính chữa bệnh của .)
  • Trong thực vật học: Loài này được phân biệt với các loài Galium khác nhờ hình dạng vị ngọt của rễ.

    • Botanists classify Galium lanceolatum as a perennial herb in the Rubiaceae family. (Các nhà thực vật học xếp Galium lanceolatum một loại thảo mộc lâu năm trong họ Rubiaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Galium (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cỏ mật, như Galium verum (cỏ mật vàng) Galium aparine (cỏ bám).

    • Galium is a large genus of flowering plants in the Rubiaceae family. (Galium một chi lớn gồm các cây hoa trong họ Thiến thảo.)
  • Bedstraw (danh từ): Tên gọi chung cho các loài Galium, do chúng từng được dùng làm rơm rải giường.

    • Bedstraw was traditionally used as a mattress filler in medieval Europe. (Cỏ mật từng được dùng làm chất độn nệmchâu Âu thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet-scented bedstraw: Tên thông dụng khác của do mùi thơm nhẹ của rễ.
  • Lance-leaved bedstraw: Tên gọi dựa trên hình dạng nhọn (lanceolate) của loài này.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt cho từ này do danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Galium lanceolatum do đây tên khoa học chuyên ngành.